góc tư

góc tư

Chiếc bánh được cắt thành bốn góc tư bằng nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần của một hình tròn: "góc " chỉ một phần của một hình tròn, được tạo thành bởi hai bán kính vuông góc với nhau cung tròn nối giữa chúng.
    • Phần của một mặt phẳng tọa độ: Trong toán học, đặc biệt hệ tọa độ Descartes, "góc " dùng để chỉ một trong bốn phần được chia bởi hai trục tọa độ vuông góc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc bánh được cắt thành bốn góc bằng nhau. (The cake was cut into four equal quarters.)
    • Điểm A nằmgóc thứ nhất của mặt phẳng tọa độ. (Point A lies in the first quadrant of the coordinate plane.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "góc đường tròn": phần của một đường tròn.

    • Công thức tính chu vi một góc đường tròn một phần chu vi toàn phần. (The formula for the perimeter of a quarter circle is one quarter of the full circumference.)
  • "góc tọa độ": một trong bốn phần của mặt phẳng tọa độ.

    • Góc thứ hai nơi các điểm hoành độ âm tung độ dương. (The second quadrant is where points have a negative x-coordinate and a positive y-coordinate.)
Biến thể từ gần giống
  • Phần (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ một phần của một tổng thể.

    • Anh ấy chỉ ăn một phần chiếc bánh. (He only ate a quarter of the cake.)
  • Góc phần (danh từ): cách nói đầy đủ hơn, có nghĩa tương tự "góc ", thường dùng trong toán học.

    • Hãy xác định góc phần chứa điểm cho trước. (Determine the quadrant containing the given point.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần : một phần , một phần bốn.
  • Góc phần : (toán học) một trong bốn phần của mặt phẳng tọa độ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "góc " thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hình học toán học. Trong đời sống hàng ngày, để chỉ một phần của một vật thể (như bánh, trái cây), từ "phần " hoặc "một phần " thường phổ biến hơn.
  • Khi nói về hệ tọa độ, "góc " "góc phần " có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "góc phần " thuật ngữ chính thức hơn.

Từ chứa "góc tư"